

quaggas
Định nghĩa
Từ liên quan
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.
photographs noun
/ˈfəʊ.tə.ˌɡɹɑːfs/ /ˈfoʊ.tə.ˌɡɹæfs/
Ảnh, hình chụp.
"My grandmother keeps old photographs in a shoebox. "
Bà tôi giữ những tấm ảnh cũ trong hộp giày.
subspecies noun
/-siːz/
Phân loài.
Các nhà khoa học phân loại hổ thành các phân loài khác nhau, ví dụ như hổ Bengal và hổ Siberia, chúng đều là hổ nhưng có một vài đặc điểm hơi khác biệt.