BeDict Logo

reconstitutions

/ˌriːkɑnstɪˈtuːʃənz/
noun

Sự tái tạo, sự phục hồi, sự cấu tạo lại.

Ví dụ:

"The doctor monitored the patient's blood tests closely, looking for signs of successful kidney reconstitutions after the transplant. "

Bác sĩ theo dõi sát sao các xét nghiệm máu của bệnh nhân, tìm kiếm dấu hiệu cho thấy thận đang phục hồi và hoạt động lại tốt sau ca ghép.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "patient" - Bệnh nhân.
/ˈpeɪʃənt/

Bệnh nhân.

Bệnh nhân tuân thủ cẩn thận theo hướng dẫn của bác sĩ.

Hình ảnh minh họa cho từ "evening" - Buổi tối, Tối.
/ˈivnɪŋ/ /ˈiːvənɪŋ/

Buổi tối, Tối.

"The evening air was cool as Sarah walked home from school. "

Không khí buổi tối mát mẻ khi Sarah đi bộ về nhà từ trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "addition" - Sự thêm vào, phép cộng.
/æˈdɪʃən/

Sự thêm vào, phép cộng.

"The addition of five more items to the agenda will make the meeting unbearably long."

Việc thêm năm mục nữa vào chương trình nghị sự sẽ khiến cuộc họp dài lê thê đến mức không thể chịu nổi.

Hình ảnh minh họa cho từ "required" - Yêu cầu, đòi hỏi.
/ɹɪˈkwaɪəd/ /ɹɪˈkwaɪɹd/

Yêu cầu, đòi hỏi.

"The teacher required the students to bring their textbooks to class every day. "

Giáo viên yêu cầu học sinh mang sách giáo khoa đến lớp mỗi ngày.

Hình ảnh minh họa cho từ "showcasing" - Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.
/ˈʃoʊkeɪsɪŋ/ /ˈʃoʊˌkeɪsɪŋ/

Trưng bày, giới thiệu, phô diễn.

"I think the demonstration really showcases the strengths of the software."

Tôi nghĩ buổi trình diễn này thực sự phô diễn những điểm mạnh của phần mềm.

Hình ảnh minh họa cho từ "dehydrated" - Mất nước, làm khô, khử nước.
/diːhaɪdˈɹeɪtəd/ /dəhˈaɪdɹeɪtəd/

Mất nước, làm khô, khử nước.

Sau khi chạy marathon, vận động viên bị mất nước nghiêm trọng và cần uống nước ngay lập tức.

Hình ảnh minh họa cho từ "restoration" - Sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu.
/ɹɛstəˈɹeɪʃən/

Sự phục hồi, sự khôi phục, sự trùng tu.

"The restoration of this medieval church involved undoing all the Victorian modifications."

Việc trùng tu nhà thờ thời trung cổ này bao gồm việc loại bỏ tất cả những thay đổi được thực hiện vào thời Victoria.

Hình ảnh minh họa cho từ "successful" - Thành công, thắng lợi, thành đạt.
successfuladjective
/səkˈsɛsfl̩/

Thành công, thắng lợi, thành đạt.

Sử dụng thuốc thành công; một thí nghiệm thành công; một doanh nghiệp thành đạt.

Hình ảnh minh họa cho từ "monitored" - Theo dõi, giám sát.
/ˈmɒnɪtərd/ /ˈmɑːnɪtərd/

Theo dõi, giám sát.

Giáo viên theo dõi học sinh cẩn thận trong suốt kỳ thi để ngăn chặn gian lận.

Hình ảnh minh họa cho từ "reconstituting" - Tái tạo, kiến tạo lại.
/ɹiˈkɑnstɪˌt(j)utɪŋ/

Tái tạo, kiến tạo lại.

Công ty đang tái cấu trúc đội ngũ bán hàng của mình để tiếp cận khách hàng mới tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "reconstruction" - Tái thiết, phục dựng, sự tái tạo.
/ˌriːkənˈstrʌkʃən/ /ˌrikənˈstrʌkʃən/

Tái thiết, phục dựng, sự tái tạo.

Việc phục dựng lại album ảnh gia đình cũ đã cho chúng ta thấy những bức hình từ thời thơ ấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "transplant" - Sự cấy ghép, sự di dời.
/trænsˈplænt/ /trænzˈplænt/ /ˈtrænsˌplænt/

Sự cấy ghép, sự di dời.

"The transplant of the oak tree to the front yard was a difficult process. "

Việc di dời cây sồi đến sân trước là một quá trình khó khăn.