Hình nền cho remuneration
BeDict Logo

remuneration

/ɹə.mjuː.nə.ˈɹeɪ.ʃən/

Định nghĩa

noun

Tiền công, thù lao, tiền thù lao.

Ví dụ :

Công ty trả thù lao hậu hĩnh cho số giờ làm thêm.