adjective🔗ShareTuân theo REST, dựa trên REST. Using REST (representational state transfer)."The application programming interface (API) was designed to be restful, allowing developers to easily access and manipulate data using standard HTTP methods. "Giao diện lập trình ứng dụng (API) được thiết kế tuân theo REST, cho phép các nhà phát triển dễ dàng truy cập và thao tác dữ liệu bằng các phương thức HTTP tiêu chuẩn.technologycomputinginternetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThanh bình, yên bình. Peaceful; having a peaceful aspect"After a hard day, Sue found the beauty of the park especially restful."Sau một ngày làm việc vất vả, Sue thấy vẻ đẹp của công viên đặc biệt thanh bình, giúp cô thư thái hẳn ra.qualityconditionsensationmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThư thái, yên bình, giúp nghỉ ngơi. Restorative; aiding rest"A restful vacation helped her return to work feeling refreshed. "Một kỳ nghỉ thư thái và giúp nghỉ ngơi đã giúp cô ấy quay lại làm việc với tinh thần sảng khoái.mindphysiologyconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc