Hình nền cho revenged
BeDict Logo

revenged

/rɪˈvɛndʒd/ /rəˈvɛndʒd/

Định nghĩa

verb

Trả thù, báo thù.

Ví dụ :

Arsenal đã báo thù trận thua trước Manchester United lần trước bằng chiến thắng 5-0 đậm đà lần này.