

rheostat
Định nghĩa
Từ liên quan
variable noun
/ˈvɛəɹ.i.ə.bl̩/ /ˈvæɹ.i.ə.bl̩/
Biến số, yếu tố thay đổi.
resistor noun
/ɹɪˈzɪstə/ /ɹɪˈzɪstɚ/
Người kháng cự, người chống đối.
electrical noun
/ɪˈlɛktɹɪkəl/
Kỹ sư điện.
"My brother is a talented electrical. "
Anh trai tôi là một kỹ sư điện tài năng.