BeDict Logo

slider

/ˈslaɪdɚ/
Hình ảnh minh họa cho slider: Điệu nhảy slider, điệu nhảy sôi động từ County Kerry.
noun

Điệu nhảy slider, điệu nhảy sôi động từ County Kerry.

Tại liên hoan nhảy Ailen, nhóm đến từ County Kerry đã trình diễn một điệu slider đầy hứng khởi, mê hoặc khán giả bằng những bước chân mạnh mẽ và nhịp điệu sôi động của âm nhạc.

Hình ảnh minh họa cho slider: Lướt âm.
noun

Nghệ sĩ piano đã thêm một kỹ thuật lướt âm nhẹ nhàng trước nốt nhạc chính của giai điệu, làm cho âm thanh trở nên hoa mỹ và biểu cảm hơn.

Hình ảnh minh họa cho slider: Nói kéo dài, Nói vấp chủ động.
noun

Nói kéo dài, Nói vấp chủ động.

Trong quá trình trị liệu ngôn ngữ, Mark đã luyện tập sử dụng kỹ thuật "nói kéo dài" để bắt đầu nói những từ mà anh ấy thường bị vấp khi nói.

Hình ảnh minh họa cho slider: Trái banh xoáy, đường trượt.
noun

Vận động viên ném bóng đã ném một trái slider hiểm hóc, xoáy mạnh ra phía ngoài so với người đánh bóng thuận tay phải, khiến anh ta bị loại (strikeout).

Hình ảnh minh họa cho slider: Bánh mì kẹp thịt cỡ nhỏ.
 - Image 1
slider: Bánh mì kẹp thịt cỡ nhỏ.
 - Thumbnail 1
slider: Bánh mì kẹp thịt cỡ nhỏ.
 - Thumbnail 2
noun

Bánh mì kẹp thịt cỡ nhỏ.

Chúng tôi đã gọi năm bánh mì kẹp thịt cỡ nhỏ.