Hình nền cho schmucks
BeDict Logo

schmucks

/ʃmʌks/

Định nghĩa

noun

Đồ ngốc, kẻ ngốc, thằng ngốc.

Ví dụ :

Mấy gã bán hàng cố lừa bà cụ mua cái sản phẩm vô dụng đó đúng là đồ ngốc.