

schmuck
Định nghĩa
noun
Thằng ngốc, thằng khờ, kẻ đáng thương.
Ví dụ :
Từ liên quan
deplorable noun
/dɪˈplɔːɹəbəɫ/
Kẻ đáng trách, vật đáng lên án.
everything pronoun
/ˈɛvɹiθɪŋ/
Mọi thứ, tất cả mọi thứ.
contemptible adjective
/kənˈtɛmptəbəl/
Đáng khinh, hèn hạ.
"Cheating on a test is a contemptible act that deserves punishment. "
Gian lận trong bài kiểm tra là một hành động hèn hạ, đáng khinh và đáng bị trừng phạt.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/