BeDict Logo

scratchings

/ˈskrætʃɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho scratchings: Tiếng đĩa xước, kỹ thuật scratch.
noun

Tiếng đĩa xước, kỹ thuật scratch.

Màn trình diễn của DJ có những đoạn scratch đĩa ấn tượng, tạo thêm một nguồn năng lượng độc đáo cho bản nhạc hip hop.