

seres
Định nghĩa
Từ liên quan
unoccupied adjective
/ˌʌnˈɒkjupaɪd/ /ˌʌnˈɑkjupaɪd/
Trống, bỏ không, không có người ở.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
eventually adverb
/ɪ.ˈvɛn.tjʊ.li/ /ɪ.ˈvɛn.t͡ʃu.li/
Cuối cùng, sau cùng, về sau.
Sau nhiều lần cố gắng đầy bực bội, cuối cùng thì anh ấy cũng đã hoàn thành dự án ở trường.