BeDict Logo

seres

/ˈsɪəriːz/ /ˈsiːriːz/
noun

Ví dụ:

Sau một vụ cháy rừng, dãy sinh thái, hay sự phát triển tuần tự của thực vật, bắt đầu với các loại cỏ dại nhỏ, tiến triển thành cây bụi, và cuối cùng, sau nhiều năm, sẽ dẫn đến một khu rừng trưởng thành.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "communities" - Cộng đồng, tập thể.
/kəˈmjuːnɪtiz/

Cộng đồng, tập thể.

""Different immigrant communities in the city often maintain their own unique cultural traditions and languages." "

Các cộng đồng người nhập cư khác nhau trong thành phố thường giữ gìn những truyền thống văn hóa và ngôn ngữ riêng độc đáo của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "unoccupied" - Trống, bỏ không, không có người ở.
unoccupiedadjective
/ˌʌnˈɒkjupaɪd/ /ˌʌnˈɑkjupaɪd/

Trống, bỏ không, không người .

"The apartment building has several unoccupied units. "

Tòa nhà chung cư này có vài căn hộ đang bỏ không, không có người ở.

Hình ảnh minh họa cho từ "natural" - Người bản xứ, dân bản địa.
/ˈnætʃəɹəl/ /-ɚəl/

Người bản xứ, dân bản địa.

"The new student was a natural from Japan. "

Người học sinh mới là một người bản xứ đến từ Nhật Bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "succeeding" - Kế vị, nối ngôi.
/səkˈsiːdɪŋ/

Kế vị, nối ngôi.

"Autumn succeeds summer."

Mùa thu nối tiếp mùa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "community" - Cộng đồng, tập thể.
/k(ə)ˈmjunəti/ /kəˈmjuːnɪti/

Cộng đồng, tập thể.

"The school community celebrated the end-of-year festival together. "

Cộng đồng trường học đã cùng nhau tổ chức lễ hội cuối năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "ecosystem" - Hệ sinh thái.
/ˈiːkəʊˌsɪstəm/ /ˈikoʊˌsɪstəm/

Hệ sinh thái.

"The school's ecosystem is thriving, with supportive teachers, engaged students, and a positive environment. "

Hệ sinh thái của trường đang phát triển mạnh mẽ, với đội ngũ giáo viên tận tâm, học sinh tích cực tham gia và một môi trường học tập tích cực.

Hình ảnh minh họa cho từ "achieved" - Đạt được, giành được, thành công.
/əˈtʃiːvd/

Đạt được, giành được, thành công.

"Maria achieved a perfect score on her math test. "

Maria đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "eventually" - Cuối cùng, sau cùng, về sau.
/ɪ.ˈvɛn.tjʊ.li/ /ɪ.ˈvɛn.t͡ʃu.li/

Cuối cùng, sau cùng, về sau.

"After many frustrating attempts, he eventually finished his school project. "

Sau nhiều lần cố gắng đầy bực bội, cuối cùng thì anh ấy cũng đã hoàn thành dự án ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "progressed" - Tiến triển, phát triển, tiến bộ.
/prəˈɡrɛst/ /proʊˈɡrɛst/

Tiến triển, phát triển, tiến bộ.

"They progress through the museum."

Họ đi tham quan bảo tàng một cách tuần tự từ phòng này sang phòng khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "another" - Một cái nữa, cái khác, người khác.
anotherpronoun
/æˈnʌð.ə(ɹ)/ /əˈnʌð.ə(ɹ)/ /æˈnʌð.ɚ/ /əˈnʌð.ɚ/

Một cái nữa, cái khác, người khác.

"There is one sterling and here is another"

Có một cái bằng bạc thật đây rồi, và đây là một cái nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "succession" - Kế vị, sự kế tiếp, sự nối tiếp.
/səkˈsɛʃ.ən/

Kế vị, sự kế tiếp, sự nối tiếp.

"The succession of students lining up for lunch was orderly. "

Hàng sinh viên nối tiếp nhau xếp hàng chờ ăn trưa rất trật tự.