Hình nền cho sharpener
BeDict Logo

sharpener

/ˈʃɑː(ɹ)pənə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Gọt bút chì, đồ chuốt, dụng cụ gọt.

Ví dụ :

"There was a pencil sharpener at the front of the classroom."
Ở phía trước lớp học có một cái gọt bút chì.