noun🔗ShareMạn tàu, thành tàu. The side of a ship."The sailor leaned against the shipboard, watching the harbor. "Người thủy thủ tựa vào mạn tàu, ngắm nhìn bến cảng.nauticalpartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrên tàu, ở trên tàu. Occurring or existing on board a ship."The shipboard internet was slow and unreliable, making it difficult to keep in touch with family back home. "Internet trên tàu rất chậm và không ổn định, khiến việc giữ liên lạc với gia đình ở nhà trở nên khó khăn.nauticalsailingvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTạm bợ, thoáng qua. Casual or ephemeral (e.g. a shipboard romance)"Their shipboard friendship, intense and exciting during the cruise, faded quickly once they returned to their normal lives. "Tình bạn tạm bợ trên tàu của họ, nồng nhiệt và thú vị trong suốt chuyến đi biển, nhanh chóng phai nhạt khi họ trở lại cuộc sống bình thường.nauticalsailingentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc