Hình nền cho sobbed
BeDict Logo

sobbed

/sɑbd/

Định nghĩa

verb

Nức nở, khóc nức nở.

Ví dụ :

Sau khi nghe tin dữ, cô ấy khóc nức nở không ngừng, người run lên mỗi khi cố gắng hít thở.