BeDict Logo

socle

/ˈsoʊkəl/
noun

Đáy, bệ.

Ví dụ:

Tuy rằng socle của module này là một đối tượng toán học phức tạp, về cơ bản nó đại diện cho những khối xây dựng nền tảng của module đó, được tạo thành từ các submodule đơn giản hơn.

noun

Ví dụ:

Trong lý thuyết nhóm, socle của một nhóm (tức là phần đế/bệ của nhóm đó) thể hiện các thành phần cấu tạo cơ bản của nhóm, được xây dựng từ các nhóm con chuẩn tắc tối tiểu của nó.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "pedestal" - Bệ, đế, giá đỡ.
/ˈpɛdɪstəl/

Bệ, đế, giá đỡ.

Chiếc bình hoa sứ mỏng manh được đặt trên một cái bệ rất đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "rectangular" - Hình chữ nhật, có hình chữ nhật.
rectangularadjective
/rɛkˈtæŋɡjələr/ /rɛkˈtæŋɡələr/

Hình chữ nhật, hình chữ nhật.

Giáo viên đã dùng một cái bảng trắng hình chữ nhật để vẽ sơ đồ.

Hình ảnh minh họa cho từ "subgroups" - Nhóm nhỏ, phân nhóm.
/ˈsʌbˌɡruːps/

Nhóm nhỏ, phân nhóm.

Trong lớp chúng tôi có 30 học sinh, chúng tôi chia thành năm nhóm nhỏ để làm các phần khác nhau của dự án.

Hình ảnh minh họa cho từ "technically" - Về mặt kỹ thuật, xét về mặt lý thuyết.
/ˈtɛknɪkli/

Về mặt kỹ thuật, xét về mặt thuyết.

"Technically he was Canadian, but everyone assumed he was American."

Về mặt lý thuyết, anh ta là người Canada, nhưng mọi người đều cho rằng anh ta là người Mỹ.

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "fundamental" - Cơ bản, nền tảng.
/ˌfʌndəˈmɛntəl/

bản, nền tảng.

Một trong những nguyên tắc cơ bản của đại số tuyến tính.

Hình ảnh minh họa cho từ "foundational" - Cơ bản, nền tảng.
foundationaladjective
/ˌfaʊnˈdeɪʃənəl/ /ˌfaʊnˈdeɪʃnəl/

bản, nền tảng.

Đọc viết và làm toán là những kỹ năng nền tảng để thành công ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "represents" - Đại diện, tượng trưng, tiêu biểu.
/ˌrɛprɪˈzɛnts/ /rɛprəˈzɛnts/

Đại diện, tượng trưng, tiêu biểu.

Bức tranh này thể hiện quan điểm của người họa sĩ về đường chân trời thành phố, nó như một biểu tượng cho cái nhìn đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "generated" - Tạo ra, sinh ra.
/ˈdʒɛnəˌreɪtɪd/ /ˈdʒɛnəreɪtəd/

Tạo ra, sinh ra.

Cuộc thảo luận đã tạo ra một sự náo động lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "subgroup" - Nhóm nhỏ, phân nhóm.
/ˈsʌbˌɡruːp/

Nhóm nhỏ, phân nhóm.

Trong lớp tiếng Anh của chúng tôi, một nhóm nhỏ học sinh đã lập thành nhóm học tập để chuẩn bị cho bài kiểm tra từ vựng.

Hình ảnh minh họa cho từ "constructed" - Xây dựng, kiến tạo, chế tạo.
/kənˈstɹʌktəd/

Xây dựng, kiến tạo, chế tạo.

Chúng tôi đã chế tạo chiếc radio từ những phụ tùng thay thế.

Hình ảnh minh họa cho từ "mathematical" - Thuộc toán học, có tính toán học.
mathematicaladjective
/ˌmæθəˈmætɪkəl/

Thuộc toán học, tính toán học.

Một bài toán thuộc về toán học.