Hình nền cho stiffening
BeDict Logo

stiffening

/ˈstɪfənɪŋ/ /ˈstɪfnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm cứng, làm cho cứng lại.

Ví dụ :

Thời tiết lạnh làm cho cọ vẽ bị cứng lại, khiến cho việc sử dụng trở nên khó khăn.