verb🔗ShareLàm cứng, làm cho cứng lại. To make stiff."The cold weather caused the paintbrush to stiffen, making it difficult to use. "Thời tiết lạnh làm cho cọ vẽ bị cứng lại, khiến cho việc sử dụng trở nên khó khăn.materialprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCứng lại, trở nên cứng nhắc. To become stiff."After sitting at my desk all day, my back was stiffening. "Sau khi ngồi ở bàn làm việc cả ngày, lưng tôi bắt đầu cứng lại.bodyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVật liệu gia cường, chất làm cứng. An item, material or feature that makes something stiffer."The stiffening in the cardboard box made it strong enough to hold the fragile vase. "Lớp gia cường trong hộp các-tông đã làm cho nó đủ chắc chắn để đựng chiếc bình dễ vỡ.materialitemtechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc