

substructure
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
organizational adjective
/ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl/ /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənəl/
Thuộc về tổ chức, có tính tổ chức.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/
Xây dựng, công trình, kiến thiết.
foundation noun
/faʊnˈdeɪʃən/
Nền tảng, sự thành lập, cơ sở.
Việc thành lập viện nghiên cứu của ông ấy gặp rất nhiều khó khăn.