noun🔗ShareBiểu tượng học, ký hiệu học. The study or use of symbols."Example Sentence: "Understanding the symbology in ancient Egyptian art helps us learn about their beliefs." "Việc hiểu được hệ thống biểu tượng trong nghệ thuật Ai Cập cổ đại giúp chúng ta tìm hiểu về tín ngưỡng của họ.cultureartreligionsignhistorymythologyphilosophyliteratureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKý hiệu mã vạch, hệ thống mã hóa. An encoding scheme, particularly for barcodes."The supermarket's checkout system uses a specific symbology for its barcode scanners. "Hệ thống tính tiền của siêu thị sử dụng một ký hiệu mã vạch cụ thể cho máy quét mã vạch của họ.technologycomputingcommunicationelectronicssignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc