Hình nền cho scanned
BeDict Logo

scanned

/skænd/ /skɛnd/

Định nghĩa

verb

Quét, xem xét kỹ lưỡng, rà soát.

Ví dụ :

Cô ấy xem xét kỹ lưỡng đoạn văn nhưng vẫn không tìm thấy điều mình cần.