noun🔗ShareÁo đuôi tôm. A formal evening jacket with an extended back panel; a dress coat."At the formal school dance, the student wore a tailcoat, looking very elegant. "Tại buổi dạ hội trang trọng của trường, cậu học sinh mặc áo đuôi tôm, trông rất lịch lãm.appearancewearstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareÁo đuôi tôm. Any coat with similar tails."He wore a black tailcoat to the formal dance, instantly making him look more sophisticated than the others in their simpler jackets. "Anh ấy mặc một chiếc áo đuôi tôm đen đến buổi khiêu vũ trang trọng, lập tức khiến anh ấy trông lịch lãm hơn những người khác chỉ mặc áo khoác đơn giản.appearancestylewearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc