BeDict Logo

tapestries

/ˈtæpɪstriːz/
Hình ảnh minh họa cho tapestries: Gấm vóc, sự phức tạp, sự đa dạng.
 - Image 1
tapestries: Gấm vóc, sự phức tạp, sự đa dạng.
 - Thumbnail 1
tapestries: Gấm vóc, sự phức tạp, sự đa dạng.
 - Thumbnail 2
noun

Gấm vóc, sự phức tạp, sự đa dạng.

Nhà sử học mô tả những sự kiện liên kết dẫn đến chiến tranh như một bức gấm vóc phức tạp của các liên minh chính trị và đối đầu kinh tế.