noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự kình địch, sự ganh đua. An ongoing relationship between (usually two) rivals who compete for superiority. Ví dụ : "The annual football game always intensifies the rivalries between the two high schools in town. " Trận bóng đá thường niên luôn làm tăng thêm sự kình địch giữa hai trường trung học trong thị trấn. sport society politics history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự cạnh tranh, tính ganh đua. The characteristic of being a rivalrous good, such that it can be consumed or used by only one person at a time. Ví dụ : "Common goods are those which are rivalrous in consumption but non-excludable" Hàng hóa công cộng là những hàng hóa có tính cạnh tranh trong tiêu dùng, nghĩa là chỉ một người có thể sử dụng tại một thời điểm, nhưng không thể ngăn cản người khác sử dụng. economy business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ganh đua, sự cạnh tranh, mối kình địch. Any competition between two or more things or factors. Ví dụ : "Binocular rivalry is a visual phenomenon in which perception alternates between different images presented to each eye." Sự ganh đua giữa hai mắt là một hiện tượng thị giác, trong đó nhận thức luân phiên giữa các hình ảnh khác nhau được trình chiếu cho mỗi mắt. sport game Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc