adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Nóng như thiêu đốt, oi ả. Very hot and dry. Ví dụ : "The torrid summer heat made it difficult to concentrate on my studies. " Cái nóng oi ả của mùa hè khiến tôi khó tập trung vào việc học. weather environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Nồng cháy, mãnh liệt, say đắm. Full of intense emotions arising from sexual love; ardent and passionate. Ví dụ : "a torrid love scene in a film or novel" Một cảnh yêu đương nồng cháy trong phim hoặc tiểu thuyết. emotion sex Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khó khăn, gian nan, vất vả. Full of difficulty. Ví dụ : "The company faced a torrid time trying to launch the new product due to unexpected supply chain issues and intense competition. " Công ty đã trải qua một thời kỳ vô cùng khó khăn và vất vả khi cố gắng ra mắt sản phẩm mới do những vấn đề bất ngờ về chuỗi cung ứng và sự cạnh tranh gay gắt. condition situation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc