noun🔗ShareNgười chạm, người sờ. One who touches."At the museum, the guard acted as a constant toucher, reminding visitors not to place their hands on the artwork. "Ở viện bảo tàng, người bảo vệ liên tục đóng vai "người chạm/người sờ," nhắc nhở khách tham quan không được đặt tay lên các tác phẩm nghệ thuật.personhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBi gần đích. (bowls) A ball lying in contact with the jack."The toucher is close to the jack, so the next player has a good chance of winning. "Quả bi "bi gần đích" nằm rất sát bi mục tiêu rồi, nên người chơi tiếp theo có cơ hội thắng rất cao.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKẻ ăn bám, người ăn không ngồi rồi. A toucha; one who tries to get something out of others for nothing in return."My uncle is a real toucher; he always asks to borrow money but never pays it back. "Chú tôi đúng là một kẻ ăn bám chính hiệu; chú ấy lúc nào cũng hỏi vay tiền nhưng chẳng bao giờ trả lại.characterpersonattitudemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc