Hình nền cho toweled
BeDict Logo

toweled

/ˈtaʊəld/ /ˈtaʊld/

Định nghĩa

verb

Lấy khăn đánh, vụt bằng khăn.

Ví dụ :

Thằng em nghịch ngợm té nước vào người tôi, thế là tôi lấy cái khăn tắm ướt vụt nó yêu cho một cái.