Hình nền cho underscore
BeDict Logo

underscore

/ˈʌn.də(ɹ)ˌskɔː(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Gạch dưới, dấu gạch dưới.

Ví dụ :

Giáo viên yêu cầu học sinh thêm dấu gạch dưới vào cuối tên của mình trên phiếu điểm danh.