Hình nền cho vended
BeDict Logo

vended

/ˈvɛndɪd/ /vɛnˈdɛd/

Định nghĩa

verb

Bán rong, rao bán.

Ví dụ :

Người bán hàng rong rao bán những quả bóng bay sặc sỡ cho bọn trẻ đi ngang qua công viên.