Hình nền cho voiles
BeDict Logo

voiles

/vɔɪlz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Ánh nắng mặt trời nhẹ nhàng xuyên qua lớp vải voan mỏng ở cửa sổ, khẽ chiếu sáng cả căn phòng.