noun🔗ShareDáng đi lạch bạch, dáng đi vịt bầu. A squat, swaying gait."the waddle of a duck"Dáng đi lạch bạch của một con vịt.waybodyactionanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi lạch bạch, đi như vịt. To walk with short steps, tilting the body from side to side."The duck waddles across the park, searching for bread crumbs. "Con vịt đi lạch bạch ngang qua công viên, tìm kiếm vụn bánh mì.bodyactionanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc