Hình nền cho washy
BeDict Logo

washy

/ˈwɑʃi/ /ˈwɔʃi/

Định nghĩa

noun

Sự giặt, sự rửa.

Ví dụ :

"Swishy, swishy, swashy. Give your hands a washy."
Soàn soạt, soàn soạt, soạt soạt. Rửa tay một lượt đi nào.