Hình nền cho swishy
BeDict Logo

swishy

/ˈswɪʃi/

Định nghĩa

adjective

Soàn soạt, xào xạc.

Ví dụ :

"a long, swishy dress"
Một chiếc váy dài, khi mặc vào nghe tiếng soàn soạt.