Hình nền cho watercolor
BeDict Logo

watercolor

/ˈwɔtərˌkʌlər/ /ˈwɑtərˌkʌlər/

Định nghĩa

noun

Màu nước, tranh màu nước.

Ví dụ :

Con gái tôi đã dùng màu nước để vẽ một bức tranh rất đẹp về gia đình mình.