BeDict Logo

whistleblower

/ˈwɪsəlˌbloʊər/ /ˈhwɪsəlˌbloʊər/
Hình ảnh minh họa cho whistleblower: Người tố giác, người thổi còi.
noun

Chúng ta biết được những sai phạm này là hoàn toàn nhờ vào một nhóm nhỏ những người tố giác dũng cảm.