Hình nền cho glorious
BeDict Logo

glorious

/ˈɡlɔː.ɹi.əs/ /ˈɡlɔɹ.i.əs/

Định nghĩa

adjective

Vinh quang, huy hoàng, rực rỡ.

Ví dụ :

"glorious deeds"
Những hành động thật vinh quang/huy hoàng/rực rỡ.