Hình nền cho baggage
BeDict Logo

baggage

/ˈbæɡɪdʒ/

Định nghĩa

noun

Hành lý, đồ đạc.

Ví dụ :

"Please put your baggage in the trunk."
Làm ơn bỏ hành lý của bạn vào cốp xe.
noun

Bà, người đàn bà.