Hình nền cho bedabbled
BeDict Logo

bedabbled

/bɪˈdæbəld/ /bəˈdæbəld/

Định nghĩa

verb

Vấy bẩn, làm lấm tấm, vẩy nước.

Ví dụ :

Đứa bé vấy bẩn sữa sô-cô-la lên áo khi cố gắng uống quá nhanh.