Hình nền cho spattered
BeDict Logo

spattered

/ˈspætərd/ /ˈspæɾərd/

Định nghĩa

verb

Bắn tung tóe, văng tung tóe.

Ví dụ :

Khi con chihuahua ướt của tôi rung mình, nước bẩn bắn tung tóe hết cả vào người tôi.