Hình nền cho dabble
BeDict Logo

dabble

/ˈdæb(ə)l/ /ˈdæbəl/

Định nghĩa

noun

Sự vẩy, sự té, giọt bắn.

Ví dụ :

Họa sĩ thêm một giọt màu xanh lam lên tranh để thể hiện sự phản chiếu của bầu trời trên mặt nước.