verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn tung tóe, vẩy, té. To splash (someone or something) with small droplets. Ví dụ : "When my wet chihuahua shook himself, I was spattered with smelly water." Khi con chihuahua ướt nhẹp của tôi rung mình, tôi bị té nước hôi lên người. action appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn tung tóe, văng, vẩy. To cover, or lie upon (something) by having been scattered, as if by splashing. Ví dụ : "The rain spattered the window with tiny drops of water. " Cơn mưa vẩy những giọt nước nhỏ li ti lên cửa sổ. appearance action nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn tung tóe, văng, té, rải rác. To distribute (a liquid) by sprinkling; to sprinkle around. Ví dụ : "to spatter blood" Bắn tung tóe máu. action nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn tung tóe, văng tung tóe, tóe. To send out or disperse (something) as if in droplets. Ví dụ : "The muddy truck tires were spattering the sidewalk with dirty water. " Lốp xe tải dính đầy bùn bắn tung tóe nước bẩn lên vỉa hè. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn tung tóe, văng, té. To send out small droplets; to splash in small droplets (on or against something). Ví dụ : "Make sure the pieces of fish are dry before you put them into the hot oil so that it doesn’t spatter." Nhớ lau khô cá trước khi cho vào chảo dầu nóng để dầu không bị bắn tung tóe ra ngoài. nature weather action physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bôi nhọ, phỉ báng, vu khống. To injure by aspersion; to defame. Ví dụ : "The politician was accused of spattering his opponent's reputation with lies during the campaign. " Trong chiến dịch tranh cử, chính trị gia đó bị cáo buộc đã dùng những lời dối trá để bôi nhọ danh tiếng của đối thủ. communication language word character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn tung tóe, vết bắn. Something spattered. Ví dụ : "spatterings of mud" Những vết bùn bắn tung tóe. appearance material substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc