adjective🔗ShareHiền lành, tử tế, ôn hòa. Kind; gentle; mild."The doctor said the lump was benign, meaning it wasn't cancerous and wouldn't cause harm. "Bác sĩ nói cục u đó là lành tính, nghĩa là nó không phải ung thư và sẽ không gây hại gì cả.charactermoralhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÔn hòa, dễ chịu. (of a climate or environment) mild and favorable"The coastal town enjoyed a benign climate, perfect for growing oranges and lemons. "Thị trấn ven biển có khí hậu ôn hòa, dễ chịu, rất thích hợp để trồng cam và chanh.environmentnatureweatherChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVô hại, không gây hại cho môi trường. (in combination) Not harmful to the environment."an ozone-benign refrigerant"Một loại chất làm lạnh không gây hại cho tầng ozone.environmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareLành tính, không nguy hiểm. Not posing any serious threat to health; not particularly aggressive or recurrent."The teacher's feedback on my essay was benign, offering helpful suggestions without criticism. "Lời phê của giáo viên về bài luận của tôi khá lành tính, chỉ đưa ra những gợi ý hữu ích mà không hề phê bình gay gắt.medicinediseaseChat với AIGame từ vựngLuyện đọc