Hình nền cho bide
BeDict Logo

bide

/baɪd/

Định nghĩa

verb

Chịu đựng, cam chịu, nhẫn nại.

Ví dụ :

Tôi không thích làm việc nhà, nhưng tôi phải chịu đựng việc đó nếu tôi muốn có tiền tiêu vặt.