Hình nền cho blowfly
BeDict Logo

blowfly

/ˈbloʊflaɪ/

Định nghĩa

noun

Ruồi nhặng, ruồi xanh.

Ví dụ :

Nhóm leo núi nhận thấy một con ruồi nhặng vo ve quanh xác con vật, dấu hiệu cho thấy quá trình phân hủy đã diễn ra khá mạnh.