Hình nền cho wounds
BeDict Logo

wounds

/wuːndz/

Định nghĩa

noun

Vết thương, thương tích.

Ví dụ :

Sau khi bé gái ngã ở sân chơi, bác sĩ đã rửa sạch và băng bó những vết thương ở đầu gối của bé.