Hình nền cho boulders
BeDict Logo

boulders

/ˈboʊldərz/

Định nghĩa

noun

Tảng đá, đá tảng.

Ví dụ :

Đường mòn đi bộ bị chặn bởi vài tảng đá lớn lăn xuống từ vách đá.