Hình nền cho catapulted
BeDict Logo

catapulted

/ˈkætəpʌltɪd/ /ˈkætəˌpʌltɪd/

Định nghĩa

verb

Bắn bằng máy bắn đá, phóng đi.

Ví dụ :

Quân đội cổ đại bắn những tảng đá lớn bằng máy bắn đá vào tường thành của kẻ thù.