verb🔗ShareTrân trọng, yêu quý, nâng niu. To treat with affection, care, and tenderness; to nurture or protect with care."The grandmother cherishes the handmade blanket her granddaughter made for her. "Bà ngoại trân trọng chiếc chăn thủ công mà cháu gái bà đã làm tặng.emotionvalueattitudehumanfamilymindcharacterpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrân trọng, yêu quý, nâng niu. To have a deep appreciation of; to hold dear."I cherish your friendship."Tôi rất trân trọng tình bạn của bạn.valueattitudecharacteremotionmindmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareYêu mến, trân trọng. To cheer, to gladden."The puppy cherishes the gentle pats on its head. "Chú chó con thích thú và vui sướng khi được vuốt ve nhẹ nhàng trên đầu.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc