Hình nền cho choreographed
BeDict Logo

choreographed

/ˈkɔːriəˌɡræft/ /ˈkɔːrioʊˌɡræft/

Định nghĩa

verb

Dàn dựng, biên đạo.

Ví dụ :

Cô giáo dạy múa cẩn thận biên đạo các động tác của học sinh cho vở kịch của trường.
verb

Dàn dựng, biên đạo, đạo diễn.

Ví dụ :

Nhà tổ chức sự kiện đã dàn dựng mọi chi tiết của đám cưới, từ cách sắp xếp chỗ ngồi cho đến thời gian phát biểu.
adjective

Được dàn dựng, được biên đạo.

Ví dụ :

Nỗ lực của các tình nguyện viên đã được dàn dựng cẩn thận để đảm bảo mọi người đều đóng góp hiệu quả vào sự kiện gây quỹ.