noun🔗ShareBịp bợm, trò bịp, sự lừa bịp. Hoaxing, humbugging, bluffing, deception."The politician's empty promises and blatant lies were pure codology, designed only to win votes. "Những lời hứa suông và những lời nói dối trắng trợn của chính trị gia đó chỉ là trò bịp bợm, chỉ nhằm mục đích giành phiếu bầu.characteractioncommunicationattitudenegativesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc