BeDict Logo

betting

/ˈbɛtɪŋ/ [ˈbɛɾɪŋ]
Hình ảnh minh họa cho betting: Cá cược, đánh cược, cá độ.
 - Image 1
betting: Cá cược, đánh cược, cá độ.
 - Thumbnail 1
betting: Cá cược, đánh cược, cá độ.
 - Thumbnail 2
verb

Cá cược, đánh cược, cá độ.

  • "Anh ấy đang cá cược đội bóng yêu thích của mình sẽ thắng trận đấu."
  • "Bạn bè tôi đang cá cược xem ai sẽ được điểm cao nhất trong lớp."
  • "Cô ấy đang đánh cược rằng ngày mai trời sẽ mưa."
Hình ảnh minh họa cho betting: Cược, bỏ tiền vào pot.
 - Image 1
betting: Cược, bỏ tiền vào pot.
 - Thumbnail 1
betting: Cược, bỏ tiền vào pot.
 - Thumbnail 2
verb

Trong ván poker, Maria đang cược, bỏ 5 đô la vào pot, buộc những người chơi khác phải theo, tố thêm, hoặc bỏ bài.