

copepod
Định nghĩa
Từ liên quan
distributed verb
/dɪsˈtɹɪbjutɪd/
Phân phát, phân chia, rải đều.
ecologically adverb
/ˌiːkəˈlɑːdʒɪkli/ /ˌɛkəˈlɑːdʒɪkli/ /ˌiːkoʊˈlɑːdʒɪkli/ /ˌɛkoʊˈlɑːdʒɪkli/
Về mặt sinh thái, theo hướng sinh thái.
Chính sách mới của trường được thiết kế để hoạt động một cách thân thiện với môi trường, giảm thiểu chất thải và thúc đẩy các hoạt động bền vững.
subclass noun
/ˈsʌbklæs/ /ˈsʌˌbklæs/
Lớp con, lớp dẫn xuất.
Mèo xiêm là một lớp con của loài mèo; nó thừa hưởng những đặc điểm cơ bản của tất cả các loài mèo nhưng cũng có những đặc điểm riêng, chẳng hạn như bộ lông colorpoint.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/